british empiricism

british empiricism

British empiricism emphasizes that all knowledge comes from sensory experience.

Định nghĩa

Danh từ: Chủ nghĩa kinh nghiệm Anh một truyền thống triết học thống trịVương quốc Anh kể từ thế kỷ 17, nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm giác quan quan sát thực nghiệm nguồn gốc chính của tri thức, trái ngược với lý trí thuần túy.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa kinh nghiệm Anh đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của khoa học hiện đại.)
  • (John Locke David Hume những nhân vật chủ chốt trong chủ nghĩa kinh nghiệm Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • British empiricism thường được đối lập với chủ nghĩa duy (rationalism) của lục địa châu Âu, đặc biệt triết học của René Descartes.
  • British empiricism không chỉ giới hạn trong triết học còn ảnh hưởng đến các lĩnh vực như tâm lý học, khoa học nhận thức chính trị học.
Biến thể từ gần giống
  • Empiricism (danh từ): chủ nghĩa kinh nghiệm nói chung.

    • Empiricism argues that all knowledge comes from sensory experience. (Chủ nghĩa kinh nghiệm cho rằng mọi tri thức đều đến từ trải nghiệm giác quan.)
  • Empiricist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa kinh nghiệm / thuộc về chủ nghĩa kinh nghiệm.

    • He is a strong empiricist in his approach to science. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa kinh nghiệm mạnh mẽ trong cách tiếp cận khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Empirical tradition: truyền thống thực nghiệm.
  • British philosophical empiricism: chủ nghĩa kinh nghiệm triết học Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "british empiricism". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "seeing is believing" (thấy mới tin) để minh họa tinh thần của chủ nghĩa kinh nghiệm.